Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91221 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 11/05/1995 CMND: 366***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91222 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 084******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91223 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG BẢO
Ngày sinh: 06/02/1996 CMND: 366***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91224 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TUẤN
Ngày sinh: 18/04/1994 CMND: 291***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91225 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÍN
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 363***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91226 |
Họ tên:
Thái Lê Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 264***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91227 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 027******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 125***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91229 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 027******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91230 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thông
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 125***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 26/06/1993 CMND: 125***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 91232 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 125***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91233 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thời
Ngày sinh: 28/10/1995 CMND: 125***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91234 |
Họ tên:
Dương Thọ Mạnh
Ngày sinh: 15/02/1996 CMND: 125***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91235 |
Họ tên:
Lê Đăng Luận
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 125***071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 91236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 05/01/1995 CMND: 125***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 91237 |
Họ tên:
Chu Tam Hùng
Ngày sinh: 12/09/1981 CMND: 125***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91238 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 16/12/1996 CMND: 125***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91239 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khanh
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 125***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91240 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tới
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 125***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
