Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9101 |
Họ tên:
Lê Thanh Duy
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 082******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9102 |
Họ tên:
Bùi Minh Cảnh
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 087******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9103 |
Họ tên:
Phan Kim Anh
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 079******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9104 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9105 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 045******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9106 |
Họ tên:
Huỳnh Thúc Thương
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 052******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9107 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9108 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 052******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9109 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 036******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9110 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 051******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 9111 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 9112 |
Họ tên:
Bá Anh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 058******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9114 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 082******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9115 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Trúc
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 082******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9116 |
Họ tên:
Mai Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 068******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9117 |
Họ tên:
Thân Thành Đạt
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 056******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9118 |
Họ tên:
Ngô Đình Lực
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 049******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9119 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xấy dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9120 |
Họ tên:
Hà Hồ Thanh Thiên
Ngày sinh: 31/10/1997 Thẻ căn cước: 075******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
