Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9101 |
Họ tên:
Lê Đôn Trí
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 040******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9102 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chinh
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9103 |
Họ tên:
Phan Hiệu
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 051******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9104 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 026******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9105 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Trình
Ngày sinh: 13/11/1999 Thẻ căn cước: 030******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9106 |
Họ tên:
Lương Văn Tính
Ngày sinh: 17/04/1998 Thẻ căn cước: 036******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9107 |
Họ tên:
Lê Đình Khoa
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 9108 |
Họ tên:
Lê Hữu Đua
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng - ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9109 |
Họ tên:
Lê Bá Tùng
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 038******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9110 |
Họ tên:
Huỳnh Đoàn Huy
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 048******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9111 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9112 |
Họ tên:
Ngô Minh Tân
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 040******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 9113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 024******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 9114 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hội
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 034******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 030******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9116 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 030******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9117 |
Họ tên:
Trần Duy Toàn
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9118 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tuyền
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9119 |
Họ tên:
Võ Duy Phương
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9120 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/06/1979 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
