Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91141 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Độ
Ngày sinh: 08/03/1973 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91142 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1975 CMND: 095***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 91143 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 095***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91144 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 20/04/1968 CMND: 095***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 91145 |
Họ tên:
Hoàng Thế Chuyên
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 006******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 91146 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Mùa
Ngày sinh: 19/06/1977 CMND: 090***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91147 |
Họ tên:
Bùi Quang Khải
Ngày sinh: 26/11/1980 CMND: 012***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 91148 |
Họ tên:
VÕ THANH HOÀNG
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 215***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91149 |
Họ tên:
VÕ HẢI TRIỀU
Ngày sinh: 16/05/1978 CMND: 211***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 91150 |
Họ tên:
VÕ VĂN HẬU
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91151 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ TRƯỞNG
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 211***361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91152 |
Họ tên:
VÕ HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 052******306 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 91153 |
Họ tên:
LÊ THANH NHỰT
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 211***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91154 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC BINH
Ngày sinh: 22/06/1975 CMND: 211***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa& cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91155 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC NGỮ
Ngày sinh: 16/02/1995 CMND: 215***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91156 |
Họ tên:
Tống Thái Bảo
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 009******072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 91157 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoằng
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 151***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91158 |
Họ tên:
Vũ Hồng Diệu
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91159 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 151***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 91160 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 034******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
