Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91081 |
Họ tên:
Trần Văn Hướng
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 030******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Bản đồ |
|
||||||||||||
| 91082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91083 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lĩnh
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91084 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 07/08/1995 CMND: 125***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 91085 |
Họ tên:
Ngô Quang Tám
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 121***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 91086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 19/09/1981 CMND: 121***649 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91087 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 121***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91088 |
Họ tên:
Tô Văn Doanh
Ngày sinh: 14/02/1991 CMND: 122***903 Trình độ chuyên môn: Ký sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 91089 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Chiến
Ngày sinh: 24/07/1979 CMND: 013***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91090 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 02/03/1970 CMND: 121***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 17/09/1995 CMND: 122***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1995 CMND: 122***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91093 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 09/08/1986 CMND: 121***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 121***850 Trình độ chuyên môn: Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 122***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91096 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 22/11/1995 CMND: 125***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 91097 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 31/10/1989 CMND: 125***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91098 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 12/10/1995 CMND: 125***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91099 |
Họ tên:
Trần Đình Sang
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 125***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91100 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuân
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 125***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
