Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91041 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phúc
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 205***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91042 |
Họ tên:
Lê Xuân Bình
Ngày sinh: 28/03/1976 CMND: 201***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 91043 |
Họ tên:
Lê Trung Thành Nam
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 205***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91044 |
Họ tên:
Trần Kim Hoàng
Ngày sinh: 26/08/1993 CMND: 201***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 91045 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trúc
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 211***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 245***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 91047 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 285***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 91048 |
Họ tên:
Lê Tôn Trưởng
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 205***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91049 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lãng
Ngày sinh: 22/04/1991 CMND: 201***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91050 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 205***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91051 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Vinh
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 205***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91052 |
Họ tên:
Phan Trần Sử
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 205***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91053 |
Họ tên:
Hồ Hữu Trong
Ngày sinh: 30/07/1990 CMND: 225***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91054 |
Họ tên:
Đào Thanh Lành
Ngày sinh: 24/02/1988 CMND: 205***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 91055 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trung
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 072******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91056 |
Họ tên:
Trần Đình Tuân
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 221***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 91057 |
Họ tên:
Đoàn Duy Đăng
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 162***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91058 |
Họ tên:
Chu Thị Minh Phương
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 013***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông ngành đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 91059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 121***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91060 |
Họ tên:
Ninh Văn Tiệp
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 163***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
