Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91001 |
Họ tên:
Nguyễn Huấn
Ngày sinh: 01/12/1972 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91002 |
Họ tên:
Quách Đăng Quang
Ngày sinh: 12/07/1992 CMND: 125***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91003 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khuê
Ngày sinh: 18/02/1987 CMND: 125***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 12/03/1985 CMND: 125***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 91005 |
Họ tên:
Ngô Đức Lập
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 121***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 91006 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Sáng
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 027******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 125***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91008 |
Họ tên:
Lê Thị Kiều Hưng
Ngày sinh: 29/06/1986 Thẻ căn cước: 027******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91009 |
Họ tên:
Lương Quang Thạch
Ngày sinh: 28/06/1987 CMND: 172***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 91010 |
Họ tên:
Lâm Văn Hoàn
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91011 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Luyên
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 91012 |
Họ tên:
Đỗ Trung Dũng
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 038******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91013 |
Họ tên:
Phạm Văn Mong
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 038******284 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 91014 |
Họ tên:
Lê Trung Tùng
Ngày sinh: 10/08/1971 CMND: 171***427 Trình độ chuyên môn: Cơ khí Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91015 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91016 |
Họ tên:
Lê Đình Trung
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 91017 |
Họ tên:
Lường Khắc Tâm
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91018 |
Họ tên:
Trần Anh Trung
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91019 |
Họ tên:
Lê Hà
Ngày sinh: 06/10/1993 CMND: 174***617 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91020 |
Họ tên:
Trịnh Quang Tuyển
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông-cải tạo đất |
|
