Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90981 |
Họ tên:
Lê Thế Phong
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 334***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90982 |
Họ tên:
Trầm Quốc Chương
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 334***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90983 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 12/12/1966 Thẻ căn cước: 034******704 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90984 |
Họ tên:
Bùi Đình Duy
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 037******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90985 |
Họ tên:
Phạm Công Hoàng
Ngày sinh: 01/05/1995 CMND: 040***462 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90986 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Du
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 036******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 90987 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 04/11/1978 CMND: 131***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90988 |
Họ tên:
Lý Thanh Điệp
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 011******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90989 |
Họ tên:
Ngô Đức Thắng
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 011******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 90990 |
Họ tên:
Vũ Văn Cầm
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 026******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90991 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiền
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 90992 |
Họ tên:
Đàm Vũ Hùng
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90993 |
Họ tên:
Phạm Thúy Hằng
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 011******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90994 |
Họ tên:
Ngô Đức Hòa
Ngày sinh: 26/01/1973 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90995 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90996 |
Họ tên:
Ngô Văn Hạm
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 172***507 Trình độ chuyên môn: công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90997 |
Họ tên:
Lê Trí Nghĩa
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: quản trị doanh nghiệp xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 90998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/05/1971 CMND: 171***584 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90999 |
Họ tên:
Vương Huy Minh
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91000 |
Họ tên:
Bùi Duy Kiên Trung
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
