Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9081 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nghiệp
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9082 |
Họ tên:
Đinh Huy Phương
Ngày sinh: 30/01/1971 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9083 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 9084 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 035******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9085 |
Họ tên:
Lưu Thành Tới
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 9086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9087 |
Họ tên:
Trần Đình Luận
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 9088 |
Họ tên:
Thu hồi theo Quyết định số 134/QĐ-THXDVN ngày 16/9/2025 của Tổng hội xây dựng Việt Nam_Kim Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9089 |
Họ tên:
Hồ Anh Trung
Ngày sinh: 18/06/1996 Thẻ căn cước: 011******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9090 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9091 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 037******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9092 |
Họ tên:
Bạch Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9093 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 037******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9094 |
Họ tên:
Trần Văn Huynh
Ngày sinh: 19/08/2000 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9095 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9096 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiên
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Dầu khí |
|
||||||||||||
| 9097 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ninh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9098 |
Họ tên:
Lê Minh Chung
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 031******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9099 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9100 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 025******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
