Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9081 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 089******906 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9082 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 089******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 9083 |
Họ tên:
Triệu Đức Hớn
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 096******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9084 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Phi
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 089******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9085 |
Họ tên:
Tạ Trương Ái Nhân
Ngày sinh: 05/04/2000 Thẻ căn cước: 091******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9086 |
Họ tên:
Trương Thái Duy
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 091******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9087 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ngân
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 024******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9088 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 091******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9089 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 091******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9090 |
Họ tên:
Đào Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 091******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 9091 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 024******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9092 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 027******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9093 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 9094 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9095 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 024******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9096 |
Họ tên:
Hà Văn Đại Dương
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 024******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9097 |
Họ tên:
Lưu Thị Yến Trang
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 024******483 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng- Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9098 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 034******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9099 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Huy
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 052******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9100 |
Họ tên:
Nguyễn Long Huy Hữu
Ngày sinh: 27/03/1999 Thẻ căn cước: 068******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
