Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90901 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 027******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90902 |
Họ tên:
Trần Danh Thiều
Ngày sinh: 12/08/1983 CMND: 125***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90903 |
Họ tên:
Trần Kim Mỹ
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 125***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 125***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90905 |
Họ tên:
Đinh Văn Đăng
Ngày sinh: 02/04/1980 CMND: 151***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90906 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Huy
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90907 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90908 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 034******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90909 |
Họ tên:
Bùi Duy Nghĩa
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 151***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90910 |
Họ tên:
Vũ Minh Ngọc
Ngày sinh: 30/03/1967 Thẻ căn cước: 034******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa-cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 90911 |
Họ tên:
Phạm Bạch Đằng
Ngày sinh: 12/11/1975 Thẻ căn cước: 034******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90912 |
Họ tên:
Lê Xuân Long
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 034******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 90913 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoài
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 151***047 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90914 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 151***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 90915 |
Họ tên:
Trần Trung Thường
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 151***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90916 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 151***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90917 |
Họ tên:
Tống Văn Huấn
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Trung học hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90918 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 18/09/1990 CMND: 151***645 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90919 |
Họ tên:
Phạm Văn Lưu
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90920 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Xây lắp Điện |
|
