Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90861 |
Họ tên:
Trương Quốc Phi
Ngày sinh: 06/08/1993 CMND: 191***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90862 |
Họ tên:
Võ Văn Tú
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 205***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90863 |
Họ tên:
Hồ Như Ý
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 205***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90864 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Giang
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 201***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 90865 |
Họ tên:
Phan Lê Anh
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 075******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90866 |
Họ tên:
Đặng Kim Tấn
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 051******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 90867 |
Họ tên:
Phạm Tấn Dũng
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 201***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 90868 |
Họ tên:
Võ Quang Trọng
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 205***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dụng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90869 |
Họ tên:
Thái Tân
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 201***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 90870 |
Họ tên:
Phạm Đình Thiện
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 205***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thùy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90871 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 183***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90872 |
Họ tên:
Bùi Đức Phương
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 017******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90873 |
Họ tên:
Phan Huy Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1972 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90874 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 11/03/1976 Thẻ căn cước: 015******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm – ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90875 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thắng
Ngày sinh: 03/05/1975 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90876 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 27/07/1995 CMND: 174***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 90877 |
Họ tên:
Đỗ Cao Cường
Ngày sinh: 28/09/1993 CMND: 163***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 90878 |
Họ tên:
Đỗ Thị Loan Anh
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 033******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 90879 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 033******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 90880 |
Họ tên:
Đồng Xuân Chính
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 151***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
