Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90841 |
Họ tên:
Vũ Tiến Phức
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 034******478 Trình độ chuyên môn: Trung học trắc địa |
|
||||||||||||
| 90842 |
Họ tên:
Nông Văn Đán
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 006******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90843 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 027******225 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 90844 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 027******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90845 |
Họ tên:
Bùi Xuân Nguyên
Ngày sinh: 17/11/1979 CMND: 125***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90846 |
Họ tên:
Tạ Văn Quyết
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 125***396 Trình độ chuyên môn: Bằng tốt nghiệp Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90847 |
Họ tên:
Cao Hữu Tuệ
Ngày sinh: 06/06/1968 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 90848 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vân
Ngày sinh: 15/08/1978 CMND: 171***474 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90849 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diện
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 038******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90850 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quang
Ngày sinh: 20/05/1952 CMND: 171***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 90851 |
Họ tên:
Lê Xuân Cầu
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 038******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90852 |
Họ tên:
Vũ Bá Long
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 90853 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 173***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 90854 |
Họ tên:
Lý Ngọc Toàn
Ngày sinh: 06/05/1978 CMND: 080***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 90855 |
Họ tên:
Đặng Văn Long
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 187***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90856 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 034******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 90857 |
Họ tên:
Lâm Phương Khanh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 072******732 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90858 |
Họ tên:
Trương Hồ Nhật Duy
Ngày sinh: 08/05/1986 CMND: 341***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 90859 |
Họ tên:
Liên Văn Hậu
Ngày sinh: 21/02/1995 CMND: 241***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90860 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1970 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng &Công nghiệp) |
|
