Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90801 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 90802 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Đức
Ngày sinh: 01/08/1983 CMND: 060***964 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 90803 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 17/05/1995 CMND: 061***156 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 90804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 060***229 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 90805 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 162***050 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 90806 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thêm
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 060***921 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 90807 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Ngọc
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 060***583 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 90808 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 060***036 Trình độ chuyên môn: KS-KTHK và PTNT |
|
||||||||||||
| 90809 |
Họ tên:
Lò Văn Thanh
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 060***366 Trình độ chuyên môn: KS-Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90810 |
Họ tên:
Lê Đức Lâm
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 060***044 Trình độ chuyên môn: KTS-Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 90811 |
Họ tên:
Phan Hải Quân
Ngày sinh: 22/05/1994 CMND: 060***962 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 90812 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 015******784 Trình độ chuyên môn: KS-Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90813 |
Họ tên:
Trần Hữu Toàn
Ngày sinh: 22/12/1997 CMND: 061***152 Trình độ chuyên môn: CĐ-CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90814 |
Họ tên:
Phạm Trung Thông
Ngày sinh: 06/09/1996 CMND: 132***987 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT giao thông |
|
||||||||||||
| 90815 |
Họ tên:
Lê Quang Đạt
Ngày sinh: 29/02/1968 CMND: 060***740 Trình độ chuyên môn: KS-KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90816 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tư
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 132***945 Trình độ chuyên môn: KS-KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90817 |
Họ tên:
Trần Tĩnh Phương
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 060***649 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 90818 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 060***815 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 90819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 07/04/1970 CMND: 060***879 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90820 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 06/08/1977 CMND: 060***842 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường bộ |
|
