Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9061 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hà
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 036******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9062 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 29/06/1979 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9063 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Long
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9064 |
Họ tên:
Phan Văn Tài
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9065 |
Họ tên:
Đinh Phương Thuý
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9066 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 017******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9067 |
Họ tên:
Ngô Duy Tài
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9068 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lương
Ngày sinh: 05/03/1981 Thẻ căn cước: 017******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9069 |
Họ tên:
Lê Minh Hạnh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9070 |
Họ tên:
Trần Tuấn Việt
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 025******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 026******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9072 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đông
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 027******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9073 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 29/03/1987 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 9074 |
Họ tên:
Đào Nam Dũng
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 9075 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Sáng
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9076 |
Họ tên:
Trần Trương Cẩm Nhung
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 091******276 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9077 |
Họ tên:
Quách Thị Ngọc Thư
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 091******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9078 |
Họ tên:
Đoàn Phước Thọ
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 091******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9079 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Phong
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 089******416 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9080 |
Họ tên:
Hồ Quốc Trung
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 089******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
