Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9061 |
Họ tên:
Ninh Quang Hưng
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9062 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Hà
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 049******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9063 |
Họ tên:
Đào Thanh Linh
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9064 |
Họ tên:
Đặng Quốc Trung
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9065 |
Họ tên:
Phan Văn Bính
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 040******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 9066 |
Họ tên:
Phùng Nam Hải
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 002******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9067 |
Họ tên:
Bùi Công Đôn
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9068 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 034******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 9069 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hưng
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9070 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9071 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Cường
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 038******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9072 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 027******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9073 |
Họ tên:
Dương Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9074 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nhật
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 9075 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9076 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 046******564 Trình độ chuyên môn: Sư phạm Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 9077 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tường
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 030******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9078 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Vượng
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9079 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chung
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 025******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9080 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 040******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
