Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90741 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tiến
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 026******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90742 |
Họ tên:
Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 121***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90743 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 131***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 132***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90745 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tiến
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 025******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90746 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 19/01/1986 CMND: 131***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90747 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 23/03/1995 CMND: 132***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 135***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90749 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 132***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90750 |
Họ tên:
Lê Anh Huân
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 135***886 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 90751 |
Họ tên:
Chu Văn Ba
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 026******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90752 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 026******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90753 |
Họ tên:
Nguyễn Định Phú
Ngày sinh: 13/05/1978 CMND: 260***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90754 |
Họ tên:
Vũ Quang Lâm
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 006******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 90755 |
Họ tên:
Nông Quang Vũ
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 006******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 90756 |
Họ tên:
Triệu Quang Hoạt
Ngày sinh: 16/05/1977 Thẻ căn cước: 006******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90757 |
Họ tên:
Quản Xuân Thể
Ngày sinh: 17/11/1977 CMND: 095***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90758 |
Họ tên:
Phùng Minh Quang
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 90759 |
Họ tên:
Nông Tiến Quân
Ngày sinh: 04/05/1989 CMND: 095***172 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90760 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 131***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
