Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90721 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 044******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90722 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 194***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90723 |
Họ tên:
HỒ NHẬT LUÂN
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 365***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90724 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THẢO
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 091******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90725 |
Họ tên:
PHAN TRUNG TÍN
Ngày sinh: 17/11/1995 CMND: 366***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90726 |
Họ tên:
TRẦN HOÀI THUẬN THÔNG
Ngày sinh: 28/04/1996 CMND: 366***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90727 |
Họ tên:
TRẦN TRÍ TÀI
Ngày sinh: 22/09/1996 CMND: 366***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90728 |
Họ tên:
Đỗ Quyết Thắng
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 040***237 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng kỹ thuật thi công |
|
||||||||||||
| 90729 |
Họ tên:
Phạm Văn Điểm
Ngày sinh: 26/07/1980 Thẻ căn cước: 034******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90730 |
Họ tên:
Mai Hữu Dũng
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 011******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90731 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 011******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90732 |
Họ tên:
Quàng Văn Hĩu
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 040***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90733 |
Họ tên:
Lộ Văn Hợp
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 011******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90734 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tú
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 011******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90735 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Toán
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 90736 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 012***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90737 |
Họ tên:
Sòi Ngọc Tuân
Ngày sinh: 12/01/1989 CMND: 040***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90738 |
Họ tên:
Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 02/12/1991 CMND: 163***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90739 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 13/11/1993 CMND: 132***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 90740 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hải
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 025******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
