Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90701 |
Họ tên:
Lê Hoài Tây
Ngày sinh: 28/04/1989 CMND: 231***567 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90702 |
Họ tên:
Trần Thái Sinh
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 221***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90703 |
Họ tên:
Phạm Trần Sang
Ngày sinh: 13/01/1990 CMND: 230***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90704 |
Họ tên:
Võ Tiến Sang
Ngày sinh: 30/09/1982 CMND: 231***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 90705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 231***866 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90706 |
Họ tên:
Đặng Đình Quảng
Ngày sinh: 04/02/1979 Thẻ căn cước: 052******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90707 |
Họ tên:
Quách Ngọc Phương
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 211***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90708 |
Họ tên:
Phan Đình Phùng
Ngày sinh: 29/04/1964 CMND: 230***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90709 |
Họ tên:
Trần Quang Nghĩa
Ngày sinh: 23/06/1972 CMND: 230***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90710 |
Họ tên:
Trịnh Thị Quỳnh Nga
Ngày sinh: 22/06/1992 CMND: 230***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90711 |
Họ tên:
Võ Thị Nga
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 230***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90712 |
Họ tên:
Trần Ngọc Mận
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 212***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90713 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Long
Ngày sinh: 23/06/1988 CMND: 230***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 90714 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 064******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90715 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 20/03/1977 CMND: 230***706 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90716 |
Họ tên:
Khương Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 230***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 90717 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 06/02/1985 CMND: 231***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90718 |
Họ tên:
Lê Xuân Cảm
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 064******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90719 |
Họ tên:
Trịnh Thị Nhung
Ngày sinh: 17/08/1992 CMND: 173***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 90720 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 01/09/1989 CMND: 194***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
