Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90681 |
Họ tên:
Đinh Quỳnh Dương
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 082***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 90682 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 25/12/2013 CMND: 020***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 90683 |
Họ tên:
Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1994 CMND: 173***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90684 |
Họ tên:
Trần Văn Tấn
Ngày sinh: 04/04/1971 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 90685 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 173***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90686 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90687 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Chính
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 125***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 215***051 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 90689 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 230***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90690 |
Họ tên:
Cao Thành Trung
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 230***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90691 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Hoàng Trâm
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 230***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 230***967 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90693 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 230***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90694 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 064******136 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 90695 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tưởng
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 231***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90696 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Tùng
Ngày sinh: 31/07/1975 Thẻ căn cước: 064******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90697 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 231***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90698 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 230***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90699 |
Họ tên:
Dương Đức Tuân
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 064******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90700 |
Họ tên:
Ngô Quốc Tình
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 215***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
