Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90661 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90662 |
Họ tên:
Phan Văn Quyết
Ngày sinh: 10/05/1981 CMND: 162***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêệp |
|
||||||||||||
| 90663 |
Họ tên:
Lê Bá Thoan
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 035******197 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ bản đồ viễn thám và hệ thông tin địa lý |
|
||||||||||||
| 90664 |
Họ tên:
Triệu Văn Khoa
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 163***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90665 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90666 |
Họ tên:
Phùng Văn Thái
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90667 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Biên
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90668 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 037******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90669 |
Họ tên:
Phạm Quốc An
Ngày sinh: 23/08/1957 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 90670 |
Họ tên:
Lê Thị Hường
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 173***627 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 90671 |
Họ tên:
Ngô Hữu Huy
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 038******665 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 90672 |
Họ tên:
Lưu Nhân Đoan
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 135***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90673 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 026******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90674 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Sơn
Ngày sinh: 19/06/1974 CMND: 131***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 90675 |
Họ tên:
Lê Quang Hương
Ngày sinh: 19/03/1979 Thẻ căn cước: 025******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90676 |
Họ tên:
Ngô Hải Long
Ngày sinh: 25/12/1996 CMND: 132***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90677 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 025******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90678 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 132***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90679 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luân
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 131***399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90680 |
Họ tên:
Lý Anh Thức
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 082***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
