Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90601 |
Họ tên:
Lê Bá Toàn
Ngày sinh: 23/01/1991 CMND: 101***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90602 |
Họ tên:
Lê Văn Tuân
Ngày sinh: 07/12/1979 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90603 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thịnh
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 030******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90604 |
Họ tên:
Ngô Đại Hải
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 031******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90605 |
Họ tên:
Lê Thị Thuần
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 031******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90606 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 02/10/1995 CMND: 145***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 90607 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 034******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90608 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Ước
Ngày sinh: 23/06/1995 CMND: 187***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90609 |
Họ tên:
Ngô Văn Chiến
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 027******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 131***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90611 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Toàn
Ngày sinh: 12/08/1974 CMND: 121***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90612 |
Họ tên:
Trần Hữu Trung
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 034******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90613 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 03/06/1976 Thẻ căn cước: 034******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90614 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 90615 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tú
Ngày sinh: 08/09/1980 CMND: 013***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90617 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị - điện tử |
|
||||||||||||
| 90618 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 111***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90619 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thế
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 151***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90620 |
Họ tên:
Trần Minh Công
Ngày sinh: 28/11/1989 CMND: 142***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
