Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90581 |
Họ tên:
Lưu Hải Tùng
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 013***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90582 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luân
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 080***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90583 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 031***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 90584 |
Họ tên:
Lê Hữu Huân
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90585 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90586 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 22/08/1995 CMND: 013***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 90587 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90588 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Dương
Ngày sinh: 06/09/1981 Thẻ căn cước: 026******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90589 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 044******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90590 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ân
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 145***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90591 |
Họ tên:
Phạm Hữu Huy
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 030******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90592 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tự
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90593 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/04/1981 CMND: 182***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 90594 |
Họ tên:
Trần Lê Huy
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 036******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 90595 |
Họ tên:
Bùi Hồng Đảm
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 142***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 90596 |
Họ tên:
Lê Huy Long
Ngày sinh: 28/07/1979 CMND: 012***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 90597 |
Họ tên:
Lê Quang Tùng
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90598 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 033******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 90599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khái
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 035******154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90600 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 036******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
