Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9041 |
Họ tên:
Chu Văn Lưu
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 015******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 9042 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 031******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 9043 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9044 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 31/10/1994 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9045 |
Họ tên:
Lê Việt An
Ngày sinh: 17/04/1970 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9046 |
Họ tên:
Hà Như Kiên
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 038******218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 9047 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiểnTự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 9048 |
Họ tên:
Dương Đức Minh
Ngày sinh: 07/07/1996 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9049 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhưỡng
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 9050 |
Họ tên:
Đoàn Văn Soát
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 9051 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiền
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 033******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9052 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 033******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9053 |
Họ tên:
Trương Công Thái
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9054 |
Họ tên:
Phạm Văn Phóng
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 033******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9055 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 14/04/1987 Thẻ căn cước: 024******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9056 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuỳ
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 037******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9057 |
Họ tên:
Cao Quang Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 026******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9058 |
Họ tên:
Đặng Long Nhật
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 017******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9059 |
Họ tên:
Phan Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 046******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9060 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
