Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9041 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Linh
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 037******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9042 |
Họ tên:
Trần Quang Hà
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 036******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9044 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9045 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hưng
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9046 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 033******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9047 |
Họ tên:
Ngô Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 046******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 9048 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9049 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Anh
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 042******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9050 |
Họ tên:
Chu Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 9051 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 05/09/1969 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9052 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 036******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9053 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 087******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9054 |
Họ tên:
Hồ Hải Quân
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 087******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9055 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 025******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9056 |
Họ tên:
Vũ Quốc Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 025******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9057 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1980 Thẻ căn cước: 040******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiêu
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 036******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9060 |
Họ tên:
Lê Vinh Thông
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
