Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90561 |
Họ tên:
Lê Hữu Thụy
Ngày sinh: 08/05/1989 CMND: 173***621 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 90562 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 091***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 90563 |
Họ tên:
Ngô Văn Khôi
Ngày sinh: 14/10/1992 CMND: 091***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90564 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 21/06/1993 CMND: 142***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90565 |
Họ tên:
Phạm Văn Chậm
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 030******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90566 |
Họ tên:
Vũ Văn Hào
Ngày sinh: 12/08/1979 CMND: 012***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90567 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 100***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90568 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90569 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quân
Ngày sinh: 30/01/1981 CMND: 111***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90570 |
Họ tên:
Lê Ngọc Bính
Ngày sinh: 26/03/1986 CMND: 164***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90571 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/09/1992 CMND: 135***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 90572 |
Họ tên:
Lưu Đức Huy
Ngày sinh: 02/10/1994 CMND: 013***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 90573 |
Họ tên:
Trần Bá Quyết
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 036******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 90574 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 030******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 90575 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 038******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90576 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quỳnh
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 042******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 90577 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 19/02/1993 CMND: 121***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90578 |
Họ tên:
Lâm Văn Sỹ
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 036******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90579 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Cường
Ngày sinh: 21/11/1972 Thẻ căn cước: 048******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thú
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 172***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
