Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90541 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/01/1995 CMND: 031***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90542 |
Họ tên:
Bùi Gia Hòa
Ngày sinh: 20/08/1974 CMND: 013***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cử nhân cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90543 |
Họ tên:
Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 012***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 90544 |
Họ tên:
Bùi Thức Dục
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 042******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90545 |
Họ tên:
Bùi Phó Dân
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 034******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 90546 |
Họ tên:
Dương Hùng Cường
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 90547 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 036******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90548 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quí
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90549 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Viết
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90550 |
Họ tên:
Dương Anh Tài
Ngày sinh: 27/04/1977 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90551 |
Họ tên:
Trần Quang Hạnh
Ngày sinh: 15/01/1960 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90552 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiền
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 034******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 90553 |
Họ tên:
Lã Thành Luân
Ngày sinh: 11/05/1985 Thẻ căn cước: 036******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 90554 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90555 |
Họ tên:
Võ Xuân Long
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 151***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90556 |
Họ tên:
Lê Tiến Công
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90557 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90558 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Anh
Ngày sinh: 24/08/1959 CMND: 010***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thông tin đường sắt |
|
||||||||||||
| 90559 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 038******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 90560 |
Họ tên:
Phạm Văn Biểu
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
