Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 121***777 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 121***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 90503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 017***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90504 |
Họ tên:
Phùng Quang Hải
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90505 |
Họ tên:
Cam Văn Du
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 080***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90506 |
Họ tên:
Hà Văn Định
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 034******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 16/01/1992 CMND: 121***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 90508 |
Họ tên:
Đặng Xuân Huy
Ngày sinh: 13/07/1977 Thẻ căn cước: 034******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90509 |
Họ tên:
Hứa Văn Sơn
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 070***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90510 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 23/11/1967 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 90511 |
Họ tên:
Trương Thanh Nghị
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 035******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ - hóa dầu |
|
||||||||||||
| 90512 |
Họ tên:
Thân Văn Chính
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 044******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự Động Hóa xí nghiệp Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 90513 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thuận
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 030******063 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90514 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 90515 |
Họ tên:
Trần Đăng Thái
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 034******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa vô cơ |
|
||||||||||||
| 90516 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/08/1979 CMND: 011***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90517 |
Họ tên:
Phương Minh Thư
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuật điện |
|
||||||||||||
| 90518 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Ngọc
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 036******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90519 |
Họ tên:
Vũ Khánh Duy
Ngày sinh: 08/10/1994 CMND: 013***665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90520 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
