Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90481 |
Họ tên:
Trần Thế Viện
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90482 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 035******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90483 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Minh
Ngày sinh: 27/04/1968 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy điện |
|
||||||||||||
| 90484 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90485 |
Họ tên:
Roãn Văn Định
Ngày sinh: 03/10/1987 CMND: 162***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực - Máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 90486 |
Họ tên:
Lê Thanh Hồng
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 038******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 90487 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 17/12/1977 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 90488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 111***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90489 |
Họ tên:
Vũ Đức Hải
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 111***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị công nghiệp Hóa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 90490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thụ
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 90491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 111***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90492 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90493 |
Họ tên:
Trần Huy Bắc
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 082***620 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa kỹ thuật - Địa môi trường |
|
||||||||||||
| 90494 |
Họ tên:
Đặng Văn Lâm
Ngày sinh: 26/01/1996 CMND: 174***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90495 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 038******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90496 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 31/08/1994 CMND: 187***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90497 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 038******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90499 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90500 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 011***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
