Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90461 |
Họ tên:
Đặng Hải Triều
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90462 |
Họ tên:
Tạ Văn Tiến
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90463 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 90464 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 90465 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyên
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 122***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 90466 |
Họ tên:
Trần Văn Viễn
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 036******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 90467 |
Họ tên:
Bùi Thành Nam
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 027******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 90468 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 037******078 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 90469 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tú
Ngày sinh: 24/07/1980 Thẻ căn cước: 034******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 90470 |
Họ tên:
Hoàng Diệp Tùng
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 90471 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 037******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90472 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 17/10/1975 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90473 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 19/06/1990 CMND: 173***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90474 |
Họ tên:
Vũ Thế Bảy
Ngày sinh: 16/04/1995 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90475 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 034******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90476 |
Họ tên:
Đinh Quang Lộc
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90477 |
Họ tên:
Trần Hải Đức
Ngày sinh: 08/07/1995 CMND: 163***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90478 |
Họ tên:
Lê Anh Vương
Ngày sinh: 12/02/1978 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90479 |
Họ tên:
Bùi Cao Cường
Ngày sinh: 22/07/1980 Thẻ căn cước: 034******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 90480 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thiện
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
