Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90441 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 135***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 90442 |
Họ tên:
Mai Tuấn Tú
Ngày sinh: 24/03/1982 CMND: 090***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90443 |
Họ tên:
Kiều Thanh Hải
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90444 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Thành
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90445 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 135***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90446 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tuân
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90447 |
Họ tên:
Lê Giới Hải
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 038******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90448 |
Họ tên:
Vũ Bá Việt
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 060***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90449 |
Họ tên:
Chu Tuấn Long
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90450 |
Họ tên:
Trần Văn Hoằng
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90451 |
Họ tên:
Giang Văn Năm
Ngày sinh: 03/04/1961 CMND: 131***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90452 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 033******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 90453 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Nam
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 101***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 90455 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Anh
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90456 |
Họ tên:
Vũ Kiên Trung
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 163***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90457 |
Họ tên:
Phạm Huy Hợp
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 186***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90458 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90459 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 038******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 90460 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bằng
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
