Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90401 |
Họ tên:
Trịnh Thị Phượng
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 90402 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 12/09/1978 CMND: 013***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90403 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuệ
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 164***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90404 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phông
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 037******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trực
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 186***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 90406 |
Họ tên:
Dương Văn Chương
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 90407 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90408 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Từ
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 183***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90409 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 14/05/1971 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 90410 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Phôn
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 034******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90411 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90412 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vượng
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 030******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 90413 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoạt
Ngày sinh: 01/11/1964 Thẻ căn cước: 035******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 90414 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 09/01/1980 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90415 |
Họ tên:
Lê Yến Phương
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 038******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90416 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 037******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90417 |
Họ tên:
Lý Hồng Việt
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 022******550 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật; Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90418 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hảo
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 125***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng vào công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/09/1982 CMND: 090***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90420 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hỷ
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
