Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90381 |
Họ tên:
Dương Văn Hoàn
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 038******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90382 |
Họ tên:
Phạm Trường Huy
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 90383 |
Họ tên:
Phạm Đức Cường
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 030******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90384 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kỳ Anh
Ngày sinh: 01/10/1994 CMND: 135***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90385 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Văn
Ngày sinh: 09/08/1995 CMND: 135***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90386 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90387 |
Họ tên:
Cao Tiến Phú
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 025******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90388 |
Họ tên:
Trương Đình Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 111***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 90389 |
Họ tên:
Vũ Thị Duyên
Ngày sinh: 22/02/1996 CMND: 163***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 90390 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 08/06/1969 Thẻ căn cước: 026******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 90391 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuyên
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 013***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90392 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 90393 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 037******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90394 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 036******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90395 |
Họ tên:
Dương Văn Chình
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 001******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90396 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90397 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90398 |
Họ tên:
Khuất Đức Dương
Ngày sinh: 25/01/1989 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90399 |
Họ tên:
Hoàng Đa Lộc
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 90400 |
Họ tên:
Vũ Đức Thái
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 151***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
