Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9021 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9022 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 033******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9023 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9024 |
Họ tên:
Nông Trường Doanh
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 004******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9025 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tiếp
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9026 |
Họ tên:
Phạm Kim Dũng
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 025******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dưng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9027 |
Họ tên:
Tạ Văn Duy
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 008******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 038******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9029 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9030 |
Họ tên:
Thu hồi theo Quyết định số 134/QĐ-THXDVN ngày 16/9/2025 của Tổng hội xây dựng Việt Nam_Phùng Văn Định
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9031 |
Họ tên:
Đào Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1973 Thẻ căn cước: 031******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9032 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 040******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9033 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 038******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đo và Tin học Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9034 |
Họ tên:
Đinh Hữu Quang
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 046******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9035 |
Họ tên:
Bùi Đức Ba
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9036 |
Họ tên:
Tạ Vũ Chiến
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9037 |
Họ tên:
Lê Huy Hội
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 052******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 038******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9039 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9040 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
