Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9021 |
Họ tên:
Vũ Xuân Điệp
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9022 |
Họ tên:
Dương Trường Giang
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 9023 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 040******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9024 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9025 |
Họ tên:
Lê Văn Giao
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9026 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9027 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9028 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xât dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 038******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9030 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hạnh
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 9031 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 038******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9033 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 038******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9034 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9035 |
Họ tên:
Phạm Đình Giáp
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9036 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 9037 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9038 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 9039 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 014******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9040 |
Họ tên:
Trần Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
