Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90321 |
Họ tên:
Trịnh Văn Linh
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 125***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90322 |
Họ tên:
Mai Đình Thọ
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 230***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 90323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 23/11/1988 CMND: 230***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90324 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 230***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 90325 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Điệp
Ngày sinh: 06/01/1984 Hộ chiếu: 408****423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ban
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 211***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90327 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 11/09/1969 Thẻ căn cước: 030******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90329 |
Họ tên:
Vũ Xuân Sinh
Ngày sinh: 20/09/1966 Thẻ căn cước: 030******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90330 |
Họ tên:
Bùi Văn Tín
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 142***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 90331 |
Họ tên:
Đặng Khánh Toàn
Ngày sinh: 17/10/1995 CMND: 142***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 90332 |
Họ tên:
Nhữ Việt Anh
Ngày sinh: 29/06/1996 CMND: 142***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 90333 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 26/11/1964 CMND: 141***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- (ngành Máy xây dựng) |
|
||||||||||||
| 90334 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90335 |
Họ tên:
Lê Đức Phú
Ngày sinh: 16/01/1972 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 90336 |
Họ tên:
Tăng Xuân Bằng
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 030******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 90337 |
Họ tên:
Bùi Văn Đô
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 030******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90338 |
Họ tên:
Phạm Đăng Hảo
Ngày sinh: 26/10/1978 CMND: 141***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90339 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 036******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90340 |
Họ tên:
Vũ Đình Sứng
Ngày sinh: 09/04/1979 CMND: 141***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
