Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90301 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 030******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90302 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90303 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 143***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 90304 |
Họ tên:
Mai Văn Tú
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 172***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90305 |
Họ tên:
Phan Minh Nhật
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 186***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90306 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Phúc
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 060******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90307 |
Họ tên:
Văn Công Đức
Ngày sinh: 06/10/1990 CMND: 261***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 90308 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/04/1970 CMND: 260***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90309 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 03/02/1980 CMND: 260***053 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 90310 |
Họ tên:
Lê Quang Nghĩa
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 260***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 90311 |
Họ tên:
Ngô Công Khôi
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 260***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 90312 |
Họ tên:
Phạm Quang Vĩ
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 260***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu, đường |
|
||||||||||||
| 90313 |
Họ tên:
Đào Văn Thường
Ngày sinh: 05/03/1977 Thẻ căn cước: 027******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90314 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 027******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 13/12/1995 CMND: 125***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90316 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Công
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 125***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90317 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 125***637 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 90318 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 027******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mão
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 125***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90320 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Quang
Ngày sinh: 24/08/1997 CMND: 125***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
