Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hường
Ngày sinh: 14/07/1971 CMND: 181***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90282 |
Họ tên:
Trần Trung Nguyên
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 036******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90283 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90284 |
Họ tên:
Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 172***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90285 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 186***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90286 |
Họ tên:
Đỗ Công Tùng
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 111***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90287 |
Họ tên:
Lê Đình Tứ
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 164***078 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 90288 |
Họ tên:
Đàm Duy Lam
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 172***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90289 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Dũng
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 186***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90290 |
Họ tên:
Bùi Quang Phúc
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 186***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 90291 |
Họ tên:
Nguyễn Trãi
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 187***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90292 |
Họ tên:
Đào Duy Huỳnh
Ngày sinh: 08/03/1972 CMND: 090***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90293 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1993 CMND: 091***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90294 |
Họ tên:
Đăng Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90295 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 031******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 90296 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 031******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 031******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 90298 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà Long
Ngày sinh: 13/05/1981 Thẻ căn cước: 048******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90299 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90300 |
Họ tên:
Lương Võ Sỹ
Ngày sinh: 03/02/1952 CMND: 111***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
