Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90261 |
Họ tên:
Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 037******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 90262 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Khương
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 121***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90263 |
Họ tên:
Lưu Trần Lâm
Ngày sinh: 22/01/1981 CMND: 172***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90264 |
Họ tên:
Lê Văn Hiến
Ngày sinh: 28/12/1978 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 90265 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Phòng
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 162***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90266 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 09/01/1982 CMND: 111***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90267 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 28/09/1984 CMND: 168***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 90268 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Lực
Ngày sinh: 12/01/1988 CMND: 082***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90269 |
Họ tên:
Hoàng Kim Cương
Ngày sinh: 21/04/1955 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 90270 |
Họ tên:
Ngô Hồng Thanh
Ngày sinh: 13/11/1966 CMND: 230***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90271 |
Họ tên:
Vũ Đức Nguyên
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 013***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90272 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 06/06/1994 CMND: 070***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90273 |
Họ tên:
Phạm Văn Biên
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 036******658 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH công nghiệp Hà Nội |
|
||||||||||||
| 90274 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 036******016 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 90275 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 113***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 90276 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Môn
Ngày sinh: 04/09/1978 Thẻ căn cước: 052******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 90277 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Thật
Ngày sinh: 13/01/1972 CMND: 230***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90278 |
Họ tên:
Lê Khắc Nam
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 230***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90279 |
Họ tên:
Trần Xuân Thìn
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 183***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90280 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 27/07/1988 CMND: 173***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
