Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90221 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý khai thác công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 90222 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Minh
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 113***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90223 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90224 |
Họ tên:
Lê Quang Duy
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 035******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90225 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 151***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90226 |
Họ tên:
Vũ Đức Quân
Ngày sinh: 10/12/1981 CMND: 168***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90227 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trường
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 035******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90228 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thành
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông-Chuyên ngành Cầu và Hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 90229 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 186***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90230 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; |
|
||||||||||||
| 90231 |
Họ tên:
Phí Mạnh Thắng
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 90232 |
Họ tên:
Đậu Khắc Tiến
Ngày sinh: 09/10/1988 CMND: 186***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90233 |
Họ tên:
Trần Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 25/01/1991 CMND: 164***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90234 |
Họ tên:
Tô Văn Thành
Ngày sinh: 11/07/1973 Thẻ căn cước: 034******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 90235 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công trính |
|
||||||||||||
| 90236 |
Họ tên:
Trương Thị Bích
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 013***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90237 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Luyện
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 187***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90238 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 90239 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Toàn
Ngày sinh: 05/11/1972 Thẻ căn cước: 022******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90240 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 013***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy; Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
