Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90201 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hanh
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 90202 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 034******557 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 90203 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/05/1980 CMND: 111***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90204 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 90205 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 01/11/1976 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90206 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 19/03/1988 CMND: 142***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 90207 |
Họ tên:
Lê Việt Phương
Ngày sinh: 13/09/1975 CMND: 011***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 90208 |
Họ tên:
Lê Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90209 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Anh
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90210 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1970 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90211 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 035******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trinh-ĐKT |
|
||||||||||||
| 90212 |
Họ tên:
Trần Quốc Nguyên
Ngày sinh: 27/09/1978 CMND: 013***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90213 |
Họ tên:
Bùi Đức Dương
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 90214 |
Họ tên:
Lê Đức Tú
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90215 |
Họ tên:
Phùng Chí Kiên
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật và công nghệ chuyên ngành Đường ôtô và sân bay |
|
||||||||||||
| 90216 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trực
Ngày sinh: 20/03/1979 Thẻ căn cước: 064******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90217 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 026******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90218 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 024******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90219 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện tử |
|
||||||||||||
| 90220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vững
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 142***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
