Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90181 |
Họ tên:
Đào Duy Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 014******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (ngành xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 90182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vui
Ngày sinh: 24/01/1976 Thẻ căn cước: 036******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 90183 |
Họ tên:
Trần Công Kiên
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 90184 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 113***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90185 |
Họ tên:
Đèo Ngọc Bích
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 014******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 90186 |
Họ tên:
Lò Việt Thành
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 014******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 90187 |
Họ tên:
Lại Xuân Phong
Ngày sinh: 22/11/1979 CMND: 168***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 90188 |
Họ tên:
Vũ Đức Chính
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi (chuyên ngành công trình) |
|
||||||||||||
| 90189 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Sơn
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 014******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90190 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Tùng
Ngày sinh: 30/01/1993 CMND: 013***096 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90191 |
Họ tên:
Trương Công Hậu
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành; Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90192 |
Họ tên:
Phá A Chá
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 014******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (ngành Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 90193 |
Họ tên:
Lò Văn Thở
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 014******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90194 |
Họ tên:
Lò Văn Chung
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 014******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90195 |
Họ tên:
Phạm Tiến Trọng
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 183***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90196 |
Họ tên:
Quàng Văn Sương
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 014******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90197 |
Họ tên:
Bùi Cao Dung
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 230***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90198 |
Họ tên:
Dương Văn Hợp
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90199 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 90200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 026******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
