Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
90181 Họ tên: Đào Duy Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1983
Thẻ căn cước: 014******607
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (ngành xây dựng Cầu Đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122511 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Giao thông III 14/10/2026
90182 Họ tên: Nguyễn Văn Vui
Ngày sinh: 24/01/1976
Thẻ căn cước: 036******690
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122510 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Dân dụng hạng II, HTKT hạng III III 14/10/2026
90183 Họ tên: Trần Công Kiên
Ngày sinh: 03/08/1982
Thẻ căn cước: 036******997
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng Cầu Đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122509 Thiết kế xây dựng công trình - công trình giao thông đường bộ III 14/10/2026
90184 Họ tên: Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1989
CMND: 113***718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122508 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình DD & HTKT III 14/10/2026
SOL-00122508 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT III 14/10/2026
90185 Họ tên: Đèo Ngọc Bích
Ngày sinh: 04/05/1994
Thẻ căn cước: 014******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122507 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - công trình DD & HTKT III 14/10/2026
SOL-00122507 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - công trình Giao thông III 14/10/2026
90186 Họ tên: Lò Việt Thành
Ngày sinh: 02/02/1986
Thẻ căn cước: 014******976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122506 Giám sát thi công xây dựng công trình - Công trình Dân dụng III 14/10/2026
SOL-00122506 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Giao thông III 14/10/2026
90187 Họ tên: Lại Xuân Phong
Ngày sinh: 22/11/1979
CMND: 168***820
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122505 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
SOL-00122505 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 15/04/2029
90188 Họ tên: Vũ Đức Chính
Ngày sinh: 10/01/1987
Thẻ căn cước: 034******001
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi (chuyên ngành công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122504 Thiết kế xây dựng công trình - công trình thủy lợi, đê điều III 14/10/2026
SOL-00122504 Thiết kế xây dựng công trình - công trình HTKT: cấp nước - thoát nước; III 14/10/2026
90189 Họ tên: Nguyễn Kỳ Sơn
Ngày sinh: 19/10/1984
Thẻ căn cước: 014******865
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122503 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 14/10/2026
90190 Họ tên: Đoàn Xuân Tùng
Ngày sinh: 30/01/1993
CMND: 013***096
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122502 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 14/10/2026
90191 Họ tên: Trương Công Hậu
Ngày sinh: 26/11/1986
Thẻ căn cước: 001******074
Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành; Xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122501 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
SOL-00122501 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 28/12/2026
90192 Họ tên: Phá A Chá
Ngày sinh: 28/04/1980
Thẻ căn cước: 014******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (ngành Thủy nông - Cải tạo đất)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122500 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Dân dụng & HTKT III 14/10/2026
SOL-00122500 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
90193 Họ tên: Lò Văn Thở
Ngày sinh: 12/06/1987
Thẻ căn cước: 014******239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122499 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Giao thông III 14/10/2026
SOL-00122499 Giám sát thi công xây dựng công trình - NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
90194 Họ tên: Lò Văn Chung
Ngày sinh: 29/04/1993
Thẻ căn cước: 014******120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122498 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Giao thông III 14/10/2026
SOL-00122498 Giám sát thi công xây dựng công trình - NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
90195 Họ tên: Phạm Tiến Trọng
Ngày sinh: 04/06/1982
CMND: 183***082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122497 Giám sát thi công xây dựng công trình - công trình Giao thông III 14/10/2026
SOL-00122497 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 18/09/2029
90196 Họ tên: Quàng Văn Sương
Ngày sinh: 08/08/1981
Thẻ căn cước: 014******384
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00122496 Giám sát thi công xây dựng công trình - NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) III 14/10/2026
SOL-00122496 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 28/09/2035
90197 Họ tên: Bùi Cao Dung
Ngày sinh: 10/02/1991
CMND: 230***712
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00122495 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân Dụng (CTXD) và Hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước). III 12/10/2026
HCM-00122495 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) II 23/03/2028
90198 Họ tên: Dương Văn Hợp
Ngày sinh: 24/04/1985
Thẻ căn cước: 036******767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00122494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
THX-00122494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 11/10/2026
90199 Họ tên: Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 20/10/1982
Thẻ căn cước: 001******187
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00122493 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 11/10/2026
CTN-00122493 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/12/2026
90200 Họ tên: Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/12/1994
Thẻ căn cước: 026******223
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00122492 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn