Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9001 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 037******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 20/10/1967 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 9003 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai Lan
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 9004 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9005 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 054******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9006 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Huy
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9007 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 066******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9008 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9009 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9010 |
Họ tên:
Cao Xuân Đức
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9011 |
Họ tên:
Trần Đình Tuyến
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 040******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 033******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9014 |
Họ tên:
Hà Văn Bình
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9015 |
Họ tên:
Đào Đình Đức
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Chuyên ngành Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9016 |
Họ tên:
Đặng Văn Chung
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9017 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9018 |
Họ tên:
Đinh Văn Thanh
Ngày sinh: 30/04/1974 Thẻ căn cước: 060******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 9019 |
Họ tên:
Đào Bình Thi
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 022******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9020 |
Họ tên:
Phan Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 035******522 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công trình Thủy lợi |
|
