Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9001 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đông
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 025******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9003 |
Họ tên:
Triệu Phi Hùng
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 030******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 23/03/1998 Thẻ căn cước: 024******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9005 |
Họ tên:
Kiều Văn Vinh
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 031******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9006 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đại
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9007 |
Họ tên:
Phạm Trung Hà
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9008 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Huy
Ngày sinh: 30/07/1997 Thẻ căn cước: 038******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9009 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Đồng
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9010 |
Họ tên:
Nguyễn Bật Hưng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 040******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9011 |
Họ tên:
Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 030******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9012 |
Họ tên:
Đào Quang Minh
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 038******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9013 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuân
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 030******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9014 |
Họ tên:
Bùi Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9015 |
Họ tên:
Bùi Phúc Hoàng Nam
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9016 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 025******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9017 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 05/09/1978 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành Quy hoạch đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 9018 |
Họ tên:
Bùi Đình Duy
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9019 |
Họ tên:
Dương Xuân Hồng
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9020 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
