Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90141 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tuyên
Ngày sinh: 11/01/1970 Thẻ căn cước: 008******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90142 |
Họ tên:
Ngô Anh Sơn
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 008******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90143 |
Họ tên:
Phạm Bảo Thạch
Ngày sinh: 08/03/1969 Thẻ căn cước: 008******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90144 |
Họ tên:
Phan Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 002******046 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 90145 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Trang
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 008******765 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90146 |
Họ tên:
Đào Việt Hùng
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 008******654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90147 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhung
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 008******753 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90148 |
Họ tên:
Phạm Văn Hạnh
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 070***814 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90149 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 070***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90150 |
Họ tên:
Vũ Quang Đạt
Ngày sinh: 28/08/1975 CMND: 070***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90151 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Anh
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 070***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90152 |
Họ tên:
Ma Văn Lực
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 070***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90153 |
Họ tên:
Tạ Hữu Lương
Ngày sinh: 06/08/1981 CMND: 070***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90154 |
Họ tên:
Mai Văn Bình
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 008******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90155 |
Họ tên:
Ma Hồng Thái
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 008******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 90156 |
Họ tên:
Hà Quang Lành
Ngày sinh: 26/01/1971 CMND: 071***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 90157 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 01/02/1975 CMND: 070***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 90158 |
Họ tên:
Đặng Văn Huy
Ngày sinh: 14/12/1977 CMND: 070***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 90159 |
Họ tên:
Phạm Văn Khơ
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90160 |
Họ tên:
Đào Duy Hưng
Ngày sinh: 04/04/1978 CMND: 070***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa cung cấp điên |
|
