Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90121 |
Họ tên:
Đỗ Quang Dũng
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 008******593 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90122 |
Họ tên:
Đặng Phương Hùng
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 008******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nhệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 90123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 90124 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Minh
Ngày sinh: 30/11/1955 CMND: 070***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 90125 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 01/09/1957 Thẻ căn cước: 008******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90126 |
Họ tên:
Đào Đức Hiệu
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 070***785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90127 |
Họ tên:
Lục Văn Hòa
Ngày sinh: 04/07/1983 CMND: 070***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90128 |
Họ tên:
Đinh Gia Toản
Ngày sinh: 02/09/1955 Thẻ căn cước: 088******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90129 |
Họ tên:
Bùi Minh Chiến
Ngày sinh: 06/01/1967 Thẻ căn cước: 025******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90130 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 23/06/1958 Thẻ căn cước: 008******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90131 |
Họ tên:
Bùi Đình Thảo
Ngày sinh: 07/07/1959 CMND: 070***871 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90132 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 09/08/1962 CMND: 013***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 90133 |
Họ tên:
Vũ Thanh Xuân
Ngày sinh: 27/07/1965 Thẻ căn cước: 008******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90134 |
Họ tên:
Mai Việt Hoa
Ngày sinh: 10/08/1961 Thẻ căn cước: 008******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90135 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 06/10/1959 CMND: 070***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90136 |
Họ tên:
Đào Đăng Cường
Ngày sinh: 21/12/1952 Thẻ căn cước: 025******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90137 |
Họ tên:
Lê Thành Xuyên
Ngày sinh: 06/07/1958 CMND: 070***369 Trình độ chuyên môn: CN xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 90138 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 070***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90139 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 008******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90140 |
Họ tên:
Trần Duy Phúc
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 008******085 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
