Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 27/02/1975 CMND: 113***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90102 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 030******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90103 |
Họ tên:
Tống Xuân Thủy
Ngày sinh: 17/02/1979 CMND: 151***081 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90104 |
Họ tên:
Trần Xuân Sang
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 073***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90105 |
Họ tên:
Thân Văn An
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 121***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 90106 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 121***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90107 |
Họ tên:
Đặng Quang Quỳnh
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 042******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 90108 |
Họ tên:
Phạm Trịnh Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1975 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90109 |
Họ tên:
Bùi Thiên Trụ
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 034******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 90110 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sâm
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90111 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 152***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90112 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 151***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90113 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khanh
Ngày sinh: 26/03/1995 CMND: 206***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 90114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 173***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90115 |
Họ tên:
Vũ Thế Kiên
Ngày sinh: 18/03/1978 Thẻ căn cước: 031******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90116 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/05/1985 CMND: 121***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90117 |
Họ tên:
Đinh Viết Thanh
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 040******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90118 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 08/07/1976 Thẻ căn cước: 026******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 90119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90120 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Đạt
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 008******084 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
