Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90081 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lâm
Ngày sinh: 07/12/1965 Thẻ căn cước: 035******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hứa
Ngày sinh: 01/09/1959 Thẻ căn cước: 034******297 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90083 |
Họ tên:
Trần Xuân Hải
Ngày sinh: 20/10/1971 Thẻ căn cước: 044******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90084 |
Họ tên:
Lưu Quý Hưng
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 026******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90085 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 23/11/1978 CMND: 182***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90086 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Toàn
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 194***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 90087 |
Họ tên:
Hoàng Quang Lý
Ngày sinh: 10/07/1974 Thẻ căn cước: 044******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90088 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trung
Ngày sinh: 08/07/1970 CMND: 194***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 90089 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hải
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 045******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90090 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1985 CMND: 090***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng; Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90091 |
Họ tên:
Phạm Văn Đôn
Ngày sinh: 27/04/1970 CMND: 013***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90092 |
Họ tên:
Cao Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 012***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 22/05/1990 CMND: 142***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngầm và đô thị |
|
||||||||||||
| 90094 |
Họ tên:
Phạm Tùng Dương
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 141***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 90095 |
Họ tên:
Lê Văn Hiên
Ngày sinh: 03/07/1973 CMND: 013***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 90096 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hà
Ngày sinh: 11/10/1966 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 90097 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 09/06/1986 Thẻ căn cước: 034******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90098 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 17/08/1962 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90099 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/01/1982 CMND: 013***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90100 |
Họ tên:
Lê Đình Phùng
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
