Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90061 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 034******409 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90062 |
Họ tên:
Lê Xuân Mỹ
Ngày sinh: 01/04/1970 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/07/1994 CMND: 125***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90064 |
Họ tên:
Đặng Đức Duyến
Ngày sinh: 20/03/1968 CMND: 011***935 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ/ Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 90065 |
Họ tên:
Lê Hồng Khoa
Ngày sinh: 27/05/1977 CMND: 182***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90066 |
Họ tên:
Bùi Văn Dự
Ngày sinh: 22/03/1965 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90067 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 035******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90068 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 033******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 90069 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 29/02/1988 CMND: 186***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90070 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 031******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 90071 |
Họ tên:
Lê Đằng Giang
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 017******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90072 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Vũ
Ngày sinh: 23/07/1995 CMND: 184***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90073 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Khuyến
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90074 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 18/07/1969 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90075 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cảnh
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 036******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 90076 |
Họ tên:
Lê Hồng Phương
Ngày sinh: 17/08/1971 CMND: 011***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90077 |
Họ tên:
Lê Anh Thịnh
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90078 |
Họ tên:
Đào Đăng Thuận
Ngày sinh: 17/01/1978 CMND: 131***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90079 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp điện công nghiệp & Dân dụng |
|
||||||||||||
| 90080 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luân
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 035******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
