Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90041 |
Họ tên:
Phạm Đình Lâm
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 027******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 90042 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 026******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90043 |
Họ tên:
Vũ Việt Trung
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 037******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 188***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 90045 |
Họ tên:
Vũ Long Tiến
Ngày sinh: 29/04/1981 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90046 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 031******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 90047 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 125***179 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 90048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoành
Ngày sinh: 06/10/1966 Thẻ căn cước: 030******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90049 |
Họ tên:
Lê Anh Thức
Ngày sinh: 05/08/1971 Thẻ căn cước: 022******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90050 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Đông
Ngày sinh: 05/11/1969 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90051 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toán
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 033******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90052 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 040******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 90053 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tú
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 112***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 90054 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 038******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90055 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 142***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90056 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 90057 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quyết
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 90058 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90059 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 05/12/1977 CMND: 011***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90060 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 14/05/1990 CMND: 163***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ tthuật công trình xây dựng |
|
