Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
90021 Họ tên: ĐẶNG MINH THẮNG
Ngày sinh: 20/07/1991
CMND: 091***785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122672 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 11/10/2026
THN-00122672 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90022 Họ tên: NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 30/11/1955
CMND: 090***904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122671 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 11/10/2026
THN-00122671 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm II 11/10/2026
90023 Họ tên: ĐÀO NGỌC QUANG TÙNG
Ngày sinh: 10/10/1988
CMND: 091***819
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 11/10/2026
THN-00122670 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
90024 Họ tên: MAI VĂN THANH
Ngày sinh: 08/08/1970
Thẻ căn cước: 019******922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122669 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90025 Họ tên: NGUYỄN VĂN MAI
Ngày sinh: 03/01/1966
CMND: 090***403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122668 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90026 Họ tên: NGUYỄN TẤT THÀNH
Ngày sinh: 06/08/1986
CMND: 091***046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122667 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
THN-00122667 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 10/07/2028
90027 Họ tên: THÂN MINH THÁI
Ngày sinh: 20/06/1965
CMND: 090***408
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122666 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
THN-00122666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 11/10/2026
90028 Họ tên: NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 14/10/1990
CMND: 091***385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp III 11/10/2026
THN-00122665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90029 Họ tên: HOÀNG NGỌC LỄ
Ngày sinh: 28/09/1963
Thẻ căn cước: 037******054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122664 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90030 Họ tên: NGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 14/05/1981
CMND: 090***980
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122663 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 11/10/2026
90031 Họ tên: HỒ XUÂN QUYẾT
Ngày sinh: 20/10/1973
CMND: 090***978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 11/10/2026
90032 Họ tên: NGUYỄN THANH KIỀU
Ngày sinh: 19/05/1965
Thẻ căn cước: 019******569
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường miền núi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122661 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90033 Họ tên: ĐẶNG QUANG DŨNG
Ngày sinh: 11/05/1984
Thẻ căn cước: 019******663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122660 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 11/10/2026
THN-00122660 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 07/04/2028
90034 Họ tên: TRẦN LINH
Ngày sinh: 15/03/1988
Thẻ căn cước: 019******481
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122659 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 11/10/2026
THN-00122659 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
90035 Họ tên: ĐÀM ĐỨC CHIẾN
Ngày sinh: 08/10/1974
CMND: 090***173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122658 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 11/10/2026
90036 Họ tên: HOÀNG NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 01/08/1993
CMND: 091***425
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122657 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/10/2026
90037 Họ tên: ĐỖ THỊ THANH NGA
Ngày sinh: 21/07/1980
CMND: 090***587
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122656 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 11/10/2026
90038 Họ tên: PHẠM VĂN SÁNG
Ngày sinh: 18/02/1985
Thẻ căn cước: 015******482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122655 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp II 11/10/2026
THN-00122655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 11/10/2026
90039 Họ tên: ĐỖ THỊ KIM DUNG
Ngày sinh: 02/05/1982
CMND: 090***411
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00122654 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 11/10/2026
THN-00122654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật II 11/10/2026
90040 Họ tên: Liễu Văn Trường
Ngày sinh: 07/09/1994
Thẻ căn cước: 020******197
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00122652 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Giao thông III 27/10/2026
LAS-00122652 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình III 08/07/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn