Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 90021 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH THẮNG
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 091***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 90022 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 30/11/1955 CMND: 090***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 90023 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC QUANG TÙNG
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 091***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 90024 |
Họ tên:
MAI VĂN THANH
Ngày sinh: 08/08/1970 Thẻ căn cước: 019******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90025 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MAI
Ngày sinh: 03/01/1966 CMND: 090***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90026 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤT THÀNH
Ngày sinh: 06/08/1986 CMND: 091***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90027 |
Họ tên:
THÂN MINH THÁI
Ngày sinh: 20/06/1965 CMND: 090***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90028 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 091***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90029 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC LỄ
Ngày sinh: 28/09/1963 Thẻ căn cước: 037******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90030 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 14/05/1981 CMND: 090***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90031 |
Họ tên:
HỒ XUÂN QUYẾT
Ngày sinh: 20/10/1973 CMND: 090***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90032 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH KIỀU
Ngày sinh: 19/05/1965 Thẻ căn cước: 019******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường miền núi |
|
||||||||||||
| 90033 |
Họ tên:
ĐẶNG QUANG DŨNG
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 019******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90034 |
Họ tên:
TRẦN LINH
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 019******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 90035 |
Họ tên:
ĐÀM ĐỨC CHIẾN
Ngày sinh: 08/10/1974 CMND: 090***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 90036 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 091***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 90037 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ THANH NGA
Ngày sinh: 21/07/1980 CMND: 090***587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 90038 |
Họ tên:
PHẠM VĂN SÁNG
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 015******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 90039 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ KIM DUNG
Ngày sinh: 02/05/1982 CMND: 090***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 90040 |
Họ tên:
Liễu Văn Trường
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 020******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
