Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89981 |
Họ tên:
Hù Văn Cương
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 063***029 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 89982 |
Họ tên:
Bùi Văn Quyền
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ KTCTXD |
|
||||||||||||
| 89983 |
Họ tên:
Quyền Đức Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1990 CMND: 060***627 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KTXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89984 |
Họ tên:
Phạm Thị Trang
Ngày sinh: 04/07/1995 CMND: 152***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 89985 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tiến
Ngày sinh: 12/01/1990 CMND: 151***317 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ KTXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89986 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 16/03/1987 CMND: 060***335 Trình độ chuyên môn: TC. Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89987 |
Họ tên:
Phan Văn Vinh
Ngày sinh: 25/03/1994 CMND: 063***693 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 89988 |
Họ tên:
Nguyễn Viết kiên
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 013***295 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89989 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Đông
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89990 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 060***830 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 89991 |
Họ tên:
Vũ Hữu Quang
Ngày sinh: 25/10/1977 Thẻ căn cước: 011******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 89992 |
Họ tên:
Phan Đại Toàn
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 040***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89993 |
Họ tên:
Lường Văn Phong
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 040***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 89994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 18/06/1980 CMND: 040***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89995 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ điện - bảo trì |
|
||||||||||||
| 89996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 12/04/1973 CMND: 040***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 89997 |
Họ tên:
Đào Mạnh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1973 CMND: 040***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 89998 |
Họ tên:
Lò Văn Thoan
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 040***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89999 |
Họ tên:
Bùi Quốc Trung
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 040***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 90000 |
Họ tên:
Trần Quốc Bình
Ngày sinh: 11/11/1974 Thẻ căn cước: 011******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
