Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8981 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 035******148 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành CNKT Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8982 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8983 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cần
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 010******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8984 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 026******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 042******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8986 |
Họ tên:
Ngụy Khắc Quý
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 042******052 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8987 |
Họ tên:
Phạm Duy Cảnh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 8988 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 034******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8989 |
Họ tên:
Ninh Văn Vọng
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 036******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8990 |
Họ tên:
Mai Anh Dũng
Ngày sinh: 23/01/1976 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8991 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Sơn
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8992 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8993 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 033******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 8994 |
Họ tên:
Trần Xuân Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 037******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8995 |
Họ tên:
Trần Văn Trâm
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8996 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 8997 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuyến
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 017******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8998 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 8999 |
Họ tên:
Ngô Thanh Long
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9000 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công trình giao thông chương trình tiên tiến) |
|
