Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 881 |
Họ tên:
Đặng Minh Hùng
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 033******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 882 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1977 Thẻ căn cước: 035******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 883 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Dương
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 884 |
Họ tên:
Trần Văn Đương
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 885 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 037******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 886 |
Họ tên:
Phạm Hồng Khang
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 010******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 888 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Phúc
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 040******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 889 |
Họ tên:
Ngô Văn Quang
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 890 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuệ
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 038******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 891 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 30/11/1981 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 892 |
Họ tên:
Vũ Văn Thư
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 036******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 893 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 031******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 894 |
Họ tên:
Trần Duy Tín
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 895 |
Họ tên:
Tạ Quang Biền
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 896 |
Họ tên:
Phan Văn Hiển
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 036******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ-Công trình |
|
||||||||||||
| 897 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 29/01/1999 Thẻ căn cước: 037******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 034******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 899 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Anh
Ngày sinh: 14/04/1987 Thẻ căn cước: 027******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 900 |
Họ tên:
Lê Ngọc Châu
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
