Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89961 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 151***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89962 |
Họ tên:
Trần Bá Quyền
Ngày sinh: 21/08/1980 Thẻ căn cước: 030******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 89963 |
Họ tên:
Đồng Đạo Tùng
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 89964 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 10/08/1994 CMND: 063***305 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lân
Ngày sinh: 14/08/1992 CMND: 163***782 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 89966 |
Họ tên:
Nguyễn Thư Viện
Ngày sinh: 05/07/1973 Thẻ căn cước: 030******098 Trình độ chuyên môn: KS Tự động hóa xí nghiệp CN |
|
||||||||||||
| 89967 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quyền
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 063***413 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89968 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1992 CMND: 063***454 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89969 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thám
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 131***178 Trình độ chuyên môn: KS Liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 89970 |
Họ tên:
Mã Quang Hữu
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 063***581 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 060***350 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ KT điện |
|
||||||||||||
| 89972 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 010******203 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD (CĐ Quản lý XD) |
|
||||||||||||
| 89973 |
Họ tên:
Chu Minh Thức
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 063***664 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89974 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/09/1985 CMND: 063***201 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 89975 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 145***225 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 89976 |
Họ tên:
Hoàng Vinh Cường
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 013***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89977 |
Họ tên:
Bàn Đình Văn
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 010******513 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 89978 |
Họ tên:
Bùi Khắc Trung
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 063***838 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 89979 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 063***743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89980 |
Họ tên:
Phạm An Chi
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 063***090 Trình độ chuyên môn: CĐ điện khí hóa và cung cấp điện |
|
