Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89941 |
Họ tên:
Cao Văn Luân
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 186***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 89942 |
Họ tên:
Đặng Văn Giới
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ mội trường |
|
||||||||||||
| 89943 |
Họ tên:
Lê Kim Hằng
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 89944 |
Họ tên:
Trịnh Minh Sơn
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 035******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 89945 |
Họ tên:
Chu Đình Đức
Ngày sinh: 14/03/1977 CMND: 013***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 89946 |
Họ tên:
Phan Thị Hoài Vân
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89947 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Trang
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89948 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1994 CMND: 013***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89949 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 008******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 89950 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89951 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 042******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89952 |
Họ tên:
Trần Thế Mạnh
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89953 |
Họ tên:
Vũ Quang Dũng
Ngày sinh: 10/01/1974 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89954 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoan
Ngày sinh: 29/02/1972 Thẻ căn cước: 030******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89955 |
Họ tên:
Bùi Danh Hoàng
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 030******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89956 |
Họ tên:
Phạm Khắc Đoàn
Ngày sinh: 16/08/1976 Thẻ căn cước: 030******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89957 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 18/09/1978 CMND: 141***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 89958 |
Họ tên:
Hoàng Viết Khang
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 142***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89959 |
Họ tên:
Đỗ Đình Nam
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 89960 |
Họ tên:
Phạm Quang Vang
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 030******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
